瘾头儿

yǐn tóu rẩn đầu nhi

Hán Việt: ẩn đầu nhi · Pinyin: yǐn tóu r

Tổng quan

biến thể er hoá của 癮頭

新华 · Tân Hoa Đại lục

嗜好某種事物,迷戀成癖,因而常想接近的一種內在心意。如:「您一天抽三包煙,癮頭兒可真不小啊!」

Cấu tạo: 癮 (ẩn) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 瘾头
  • Biên soạn ►See ¹yǐntóu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嗜好某種事物,迷戀成癖,因而常想接近的一種內在心意。如:「您一天抽三包煙,癮頭兒可真不小啊!」

Eng

  • Cihui erhua variant of 癮頭; 瘾头

Từ liên quan

Gần nghĩa

头儿 · 头儿脑儿 · 瘾头