癮得夠嗆 ẩn đắc cú sang Hán Việt: ẩn đắc cú sang Tổng quan Cấu tạo: 癮 (ẩn) + 得 (đắc) + 夠 (cú) + 嗆 (sang)Hán Việtẩn đắc cú sangCấu tạo癮 + 得 + 夠 + 嗆 · ẩn + đắc + cú + sang nghĩa thành phần: ẩn + đắc + cú + sang Nghĩa EngCihui 癮得夠嗆 ǐn de gòuqiàng v.p. <topo.> be desperate for a “fix”