癮死了 ẩn tử liễu Hán Việt: ẩn tử liễu Tổng quan Cấu tạo: 癮 (ẩn) + 死 (tử) + 了 (liễu)Hán Việtẩn tử liễuCấu tạo癮 + 死 + 了 · ẩn + tử + liễu nghĩa thành phần: ẩn + tử + liễu Nghĩa EngCihui 癮死了 ǐnsǐle f.e. <topo.> be dying for a “fix”