癌體質 nham thể chất Hán Việt: nham thể chất Tổng quan Cấu tạo: 癌 (nham) + 體 (thể) + 質 (chất)Hán Việtnham thể chấtCấu tạo癌 + 體 + 質 · nham + thể + chất nghĩa thành phần: nham + thể + chất