癌發生 nham phát sanh Hán Việt: nham phát sanh Tổng quan xem carcinogen Cấu tạo: 癌 (nham) + 發 (phát) + 生 (sanh)Hán Việtnham phát sanhCấu tạo癌 + 發 + 生 · nham + phát + sanh nghĩa thành phần: nham + phát + sanh Nghĩa ViệtCihui xem carcinogen