癌得平 nham đắc bình Hán Việt: nham đắc bình Tổng quan Cấu tạo: 癌 (nham) + 得 (đắc) + 平 (bình)Hán Việtnham đắc bìnhCấu tạo癌 + 得 + 平 · nham + đắc + bình nghĩa thành phần: nham + đắc + bình