癌得星 nham đắc tinh Hán Việt: nham đắc tinh Tổng quan Cấu tạo: 癌 (nham) + 得 (đắc) + 星 (tinh)Hán Việtnham đắc tinhCấu tạo癌 + 得 + 星 · nham + đắc + tinh nghĩa thành phần: nham + đắc + tinh