癌性的

nham tính đích

Hán Việt: nham tính đích

Tổng quan

xem carcinoma

Cấu tạo: 癌 (nham) + 性 (tính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ung thư
  • Tần suất từ xem carcinoma

Từ liên quan

Gần nghĩa

性的 · 性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 癌性息肉 · 癌性溃疡 · 癌性硬化 · 癌性肿瘤