癌組織 ái zǔ zhī · nham tổ chức Hán Việt: nham tổ chức · Pinyin: ái zǔ zhī Tổng quan Cấu tạo: 癌 (nham) + 組 (tổ) + 織 (chức)Pinyinái zǔ zhīHán Việtnham tổ chứcCấu tạo癌 + 組 + 織 · nham + tổ + chức nghĩa thành phần: nham + tổ + chức