癌細胞

ái xì bāo nham tế bào

Hán Việt: nham tế bào · Pinyin: ái xì bāo

Tổng quan

tế bào ung thư

Cấu tạo: (nham) + (tế) + (bào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tế bào ung thư

Eng

  • CC-CEDICT cancer cell
  • Cihui cancer cell