癌轉移 nham chuyển di Hán Việt: nham chuyển di Tổng quan Cấu tạo: 癌 (nham) + 轉 (chuyển) + 移 (di)Hán Việtnham chuyển diCấu tạo癌 + 轉 + 移 · nham + chuyển + di nghĩa thành phần: nham + chuyển + di