癩漢指頭 lài hàn zhǐ tou · lại hán chỉ đầu Hán Việt: lại hán chỉ đầu · Pinyin: lài hàn zhǐ tou Tổng quan Cấu tạo: 癩 (lại) + 漢 (hán) + 指 (chỉ) + 頭 (đầu)Pinyinlài hàn zhǐ touHán Việtlại hán chỉ đầuCấu tạo癩 + 漢 + 指 + 頭 · lại + hán + chỉ + đầu nghĩa thành phần: lại + hán + chỉ + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枳椇的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.枳椇的别名。