癩猴子 lài hóu zi · lại hầu tử Hán Việt: lại hầu tử · Pinyin: lài hóu zi Tổng quan Cấu tạo: 癩 (lại) + 猴 (hầu) + 子 (tử)Pinyinlài hóu ziHán Việtlại hầu tửCấu tạo癩 + 猴 + 子 · lại + hầu + tử nghĩa thành phần: lại + hầu + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"癞格谱"。