癩葡萄
lại bồ đào
Hán Việt: lại bồ đào · Pinyin: lài pú táo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 苦瓜的别名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.苦瓜的别名。
Eng
- Cihui 癩葡萄 àipútao n. <bot.> wild cucumber; momordica
Hán Việt: lại bồ đào · Pinyin: lài pú táo