癩蛤蟆
lại cáp mô
Hán Việt: lại cáp mô · Pinyin: lài há ma
Tổng quan
con cóc
Nghĩa
Việt
- Cihui con cóc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蟾蜍的通称。
Eng
- CC-CEDICT toad
- Cihui toad
Hán Việt: lại cáp mô · Pinyin: lài há ma
con cóc