癟嘴子

biết chủy tử

Hán Việt: biết chủy tử

Tổng quan

Cấu tạo: (biết) + (chủy) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容嘴裡沒有牙齒的皺癟模樣。如:「癟嘴子吃飯很辛苦,您還是早點去裝假牙吧!」

Eng

  • Cihui 癟嘴子 iězuǐzi n. <coll.> sb. with sunken cheeks (from losing teeth)