癟殼兒 biết xác nhi Hán Việt: biết xác nhi Tổng quan Cấu tạo: 癟 (biết) + 殼 (xác) + 兒 (nhi)Hán Việtbiết xác nhiCấu tạo癟 + 殼 + 兒 · biết + xác + nhi nghĩa thành phần: biết + xác + nhi Nghĩa EngCihui 癟殼兒 iěkér ►See biěké