癡心人 si tâm nhân Hán Việt: si tâm nhân Tổng quan Cấu tạo: 癡 (si) + 心 (tâm) + 人 (nhân)Hán Việtsi tâm nhânCấu tạo癡 + 心 + 人 · si + tâm + nhân nghĩa thành phần: si + tâm + nhân Nghĩa EngCihui 痴心人 hīxīnrén n. an infatuated person M:²wèi