癡有癡福 si hữu si phúc Hán Việt: si hữu si phúc Tổng quan Cấu tạo: 癡 (si) + 有 (hữu) + 癡 (si) + 福 (phúc)Hán Việtsi hữu si phúcCấu tạo癡 + 有 + 癡 + 福 · si + hữu + si + phúc nghĩa thành phần: si + hữu + si + phúc Nghĩa EngCihui 痴有痴福 hīyǒuchīfú f.e. Fortune favors fools.