癡肉臠 chī ròu luán · si nhục luyến Hán Việt: si nhục luyến · Pinyin: chī ròu luán Tổng quan Cấu tạo: 癡 (si) + 肉 (nhục) + 臠 (luyến)Pinyinchī ròu luánHán Việtsi nhục luyếnCấu tạo癡 + 肉 + 臠 · si + nhục + luyến nghĩa thành phần: si + nhục + luyến