癡肥
si phì
Hán Việt: si phì · Pinyin: chī féi
Tổng quan
béo ụt ịt; béo phì; núc ních; ục ịch; múp míp。肥胖得難看。 痴肥臃腫。 múp míp ụt ịt.
Nghĩa
Việt
- Cihui béo ụt ịt; béo phì; núc ních; ục ịch; múp míp。肥胖得難看。 痴肥臃腫。 múp míp ụt ịt.
Eng
- Cihui 痴肥 hīféi* v.p. obese ◆n. big lazybones