癢癢筋兒

yǎng yǎng jīn érdưỡng dưỡng cân nhi

Hán Việt: dưỡng dưỡng cân nhi · Pinyin: yǎng yǎng jīn ér

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指心里强烈关注的问题。

Cấu tạo: 癢 (dưỡng) + 癢 (dưỡng) + 筋 (cân) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 1. elbow funny bone 2. favorite activity; personal passion

Eng

  • Cihui 癢癢筋兒 ǎngyangjīnr n. <coll.> 1. elbow funny bone 2. favorite activity; personal passion

Từ liên quan

Gần nghĩa

癢癢撓 · 痒痒肉儿 · 痒痒儿 · 痒痒肉