癢癢筋兒

yǎng yǎng jīn ér dưỡng dưỡng cân nhi

Hán Việt: dưỡng dưỡng cân nhi · Pinyin: yǎng yǎng jīn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (dưỡng) + (cân) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 癢癢筋兒 ǎngyangjīnr n. <coll.> 1. elbow funny bone 2. favorite activity; personal passion