癢癢肉兒 dưỡng dưỡng nhục nhi Hán Việt: dưỡng dưỡng nhục nhi Tổng quan Cấu tạo: 癢 (dưỡng) + 癢 (dưỡng) + 肉 (nhục) + 兒 (nhi)Hán Việtdưỡng dưỡng nhục nhiCấu tạo癢 + 癢 + 肉 + 兒 · dưỡng + dưỡng + nhục + nhi nghĩa thành phần: dưỡng + dưỡng + nhục + nhi Nghĩa EngCihui 癢癢肉兒 ǎngyangròur ►See yǎngyangròu