癬可寧 tiển khả ninh Hán Việt: tiển khả ninh Tổng quan Cấu tạo: 癬 (tiển) + 可 (khả) + 寧 (ninh)Hán Việttiển khả ninhCấu tạo癬 + 可 + 寧 · tiển + khả + ninh nghĩa thành phần: tiển + khả + ninh