癩格譜 lài gé pǔ · lại cách phổ Hán Việt: lại cách phổ · Pinyin: lài gé pǔ Tổng quan Cấu tạo: 癩 (lại) + 格 (cách) + 譜 (phổ)Pinyinlài gé pǔHán Việtlại cách phổCấu tạo癩 + 格 + 譜 · lại + cách + phổ nghĩa thành phần: lại + cách + phổ