癩漢指頭

lài hàn zhǐ tou lại hán chỉ đầu

Hán Việt: lại hán chỉ đầu · Pinyin: lài hàn zhǐ tou

Tổng quan

Cấu tạo: (lại) + (hán) + (chỉ) + (đầu)