癩痢頭 lài lì tóu · lại lị đầu Hán Việt: lại lị đầu · Pinyin: lài lì tóu Tổng quan Cấu tạo: 癩 (lại) + 痢 (lị) + 頭 (đầu)Pinyinlài lì tóuHán Việtlại lị đầuCấu tạo癩 + 痢 + 頭 · lại + lị + đầu nghĩa thành phần: lại + lị + đầu