癩皮病

lài pí bìng lại bì bệnh

Hán Việt: lại bì bệnh · Pinyin: lài pí bìng

Tổng quan

bệnh pellagra | bệnh ghẻ

Cấu tạo: (lại) + (bì) + (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh pellagra | bệnh ghẻ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 病名。病菌寄生在皮膚表面,搔癢難當,抓扒後,每至潰破,汁水淋漓,病情反覆不易痊癒。

Eng

  • CC-CEDICT pellagra|scabies
  • Cihui pellagra; scabies