癩葡萄

lài pú táo lại bồ đào

Hán Việt: lại bồ đào · Pinyin: lài pú táo

Tổng quan

Cấu tạo: (lại) + (bồ) + (đào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 癩葡萄 àipútao n. <bot.> wild cucumber; momordica