癩頭瘡 lại đầu sang Hán Việt: lại đầu sang Tổng quan Cấu tạo: 癩 (lại) + 頭 (đầu) + 瘡 (sang)Hán Việtlại đầu sangCấu tạo癩 + 頭 + 瘡 · lại + đầu + sang nghĩa thành phần: lại + đầu + sang Nghĩa EngCihui 癩頭瘡 àitóuchuāng n. scabies on the head