癲頭癲腦

diān tóu diān nǎo điên đầu điên não

Hán Việt: điên đầu điên não · Pinyin: diān tóu diān nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (điên) + (đầu) + (điên) + (não)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疯疯癫癫,精神不正常。