癫痫症

ĐIÊN GIẢN CHỨNG

Hán Việt: ĐIÊN GIẢN CHỨNG

Tổng quan

động kinh; (y học) động kinh

Cấu tạo: 癲 (điên) + 癇 + 症 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 động kinh

Từ liên quan

Gần nghĩa

癫痫的 · 癫痫 · 癫痫发作 · 癫痫性的 · 癫痫患者 · 癫痫学 · 癫痫病 · 痫症