癲頭癲腦

diān tóu diān nǎo điên đầu điên não

Hán Việt: điên đầu điên não · Pinyin: diān tóu diān nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (điên) + (đầu) + (điên) + (não)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 瘋瘋癲癲。如:「你瞧他癲頭癲腦的,不知怎麼回事?」