癸煙酯 quý yên chỉ Hán Việt: quý yên chỉ Tổng quan Cấu tạo: 癸 (quý) + 煙 (yên) + 酯 (chỉ)Hán Việtquý yên chỉCấu tạo癸 + 煙 + 酯 · quý + yên + chỉ nghĩa thành phần: quý + yên + chỉ