登上鞋 đăng thượng hài Hán Việt: đăng thượng hài Tổng quan Đi giày Cấu tạo: 登 (đăng) + 上 (thượng) + 鞋 (hài)Hán Việtđăng thượng hàiCấu tạo登 + 上 + 鞋 · đăng + thượng + hài nghĩa thành phần: đăng + thượng + hài Nghĩa ViệtCihui Đi giày