登九五 dēng jiǔ wǔ · đăng cửu ngũ Hán Việt: đăng cửu ngũ · Pinyin: dēng jiǔ wǔ Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 九 (cửu) + 五 (ngũ)Pinyindēng jiǔ wǔHán Việtđăng cửu ngũCấu tạo登 + 九 + 五 · đăng + cửu + ngũ nghĩa thành phần: đăng + cửu + ngũ