登出來

dēng chū lái đăng xuất lai

Hán Việt: đăng xuất lai · Pinyin: dēng chū lái

Tổng quan

xuất bản | xuất hiện (trên ấn phẩm)

Cấu tạo: (đăng) + (xuất) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xuất bản | xuất hiện (trên ấn phẩm)

Eng

  • CC-CEDICT to publish|to appear (in print)
  • Cihui to publish; to appear (in print)