登別市 dēng bié shì · đăng biệt thị Hán Việt: đăng biệt thị · Pinyin: dēng bié shì Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 別 (biệt) + 市 (thị)Pinyindēng bié shìHán Việtđăng biệt thịCấu tạo登 + 別 + 市 · đăng + biệt + thị nghĩa thành phần: đăng + biệt + thị