登臺獻藝 đăng thai hiến nghệ Hán Việt: đăng thai hiến nghệ Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 臺 (thai) + 獻 (hiến) + 藝 (nghệ)Hán Việtđăng thai hiến nghệCấu tạo登 + 臺 + 獻 + 藝 · đăng + thai + hiến + nghệ nghĩa thành phần: đăng + thai + hiến + nghệ Nghĩa EngCihui 登臺獻藝 ēngtái xiànyì v.p. perform on stage