登嘉樓 dēng jiā lóu · đăng gia lâu Hán Việt: đăng gia lâu · Pinyin: dēng jiā lóu Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 嘉 (gia) + 樓 (lâu)Pinyindēng jiā lóuHán Việtđăng gia lâuCấu tạo登 + 嘉 + 樓 · đăng + gia + lâu nghĩa thành phần: đăng + gia + lâu Nghĩa EngCihui Terengganu