登報作廢 đăng báo tác phế Hán Việt: đăng báo tác phế Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 報 (báo) + 作 (tác) + 廢 (phế)Hán Việtđăng báo tác phếCấu tạo登 + 報 + 作 + 廢 · đăng + báo + tác + phế nghĩa thành phần: đăng + báo + tác + phế Nghĩa EngCihui 登報作廢 ēngbào zuòfèi v.p. declare sth. invalid in a newspaper