登大寶
đăng đại bảo
Hán Việt: đăng đại bảo · Pinyin: dēng dà bǎo
Tổng quan
lên ngôi
Nghĩa
Việt
- Cihui lên ngôi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大寶,指皇帝寶位。登大寶指登上皇帝寶座。《初刻拍案驚奇》卷二一:「後來靖了內難,乃登大寶,酬他一個三品京職。」
Eng
- CC-CEDICT to ascend to the throne
- Cihui to ascend to the throne