登封草 đăng phong thảo Hán Việt: đăng phong thảo Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 封 (phong) + 草 (thảo)Hán Việtđăng phong thảoCấu tạo登 + 封 + 草 · đăng + phong + thảo nghĩa thành phần: đăng + phong + thảo