登山家

dēng shān jiā đăng san gia

Hán Việt: đăng san gia · Pinyin: dēng shān jiā

Tổng quan

nhà leo núi

Cấu tạo: (đăng) + (san) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà leo núi

Eng

  • CC-CEDICT mountaineer
  • Cihui mountaineer

ja

  • JMdict mountain climber|mountaineer