登山服

dēng shān fú đăng san phục

Hán Việt: đăng san phục · Pinyin: dēng shān fú

Tổng quan

trang phục leo núi: đồ leo núi/quần áo rét/quần áo mùa đông

Cấu tạo: (đăng) + (san) + (phục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trang phục leo núi: đồ leo núi/quần áo rét/quần áo mùa đông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 登山运动员登山时穿的一种特制防寒服装;一种防寒冬装,多用尼龙绸和羽绒等制作,一般有风帽。

Eng

  • Cihui 登山服 ēngshānfú n. mountaineering clothes M:²jiàn/tào