登山杖

dēng shān zhàng đăng san trượng

Hán Việt: đăng san trượng · Pinyin: dēng shān zhàng

Tổng quan

(thể dục,thể thao) gậy leo núi (đầu bọc sắt)

Cấu tạo: (đăng) + (san) + (trượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thể dục,thể thao) gậy leo núi (đầu bọc sắt)

Eng

  • CC-CEDICT trekking pole
  • Cihui trekking pole