登山者
đăng san giả
Hán Việt: đăng san giả · Pinyin: dēng shān zhě
Tổng quan
người leo trèo, người leo núi, (thực vật học) cây leo, (động vật học) chim leo trèo, (nghĩa bóng) kẻ thích bon chen ((cũng) social_climber), (như) climbing_irons
Nghĩa
Việt
- Cihui người leo trèo, người leo núi, (thực vật học) cây leo, (động vật học) chim leo trèo, (nghĩa bóng) kẻ thích bon chen ((cũng) social_climber), (như) climbing_irons
ja
- JMdict mountain climber|mountaineer