登山隊 đăng san đội Hán Việt: đăng san đội Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 山 (san) + 隊 (đội)Hán Việtđăng san độiCấu tạo登 + 山 + 隊 · đăng + san + đội nghĩa thành phần: đăng + san + đội Nghĩa EngCihui 登山隊 ēngshānduì p.w. mountaineering party M:⁴zhī