登山鞋

đăng san hài

Hán Việt: đăng san hài

Tổng quan

Cấu tạo: (đăng) + (san) + (hài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 登山鞋 ēngshānxié n. climbing/mountaineering boot M:¹shuang