登崇俊良

dēng chóng jùn liáng đăng sùng tuấn lương

Hán Việt: đăng sùng tuấn lương · Pinyin: dēng chóng jùn liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (đăng) + (sùng) + (tuấn) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 登:举荐,推举;崇:尊崇,尊重;俊良:才智优秀的人。推举尊重有才识的人。